badge

/beid/
danh từ
  1. huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon
  2. biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu
    • chains are a badge of slavery
      xiềng xích biểu hiện của sự nô lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

badge
The security guard checks each visitor's badge at the entrance.