beige

/beiʤ/
danh từ
  1. vải len mộc
  2. màu be

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beige"

beige
The artist mixed a little white into the brown paint to create a soft beige.