buckeye

buckeye

A child collects a shiny brown buckeye from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dẻ ngựa (họ Aesculus): "buckeye" chỉ một loại cây hình chân vịt cụm hoa lớn, từ màu trắng đến đỏ, sau đó cho quả hạt màu nâu bóng, không ăn được.
    • Hạt của cây dẻ ngựa: Hạt của loại cây này, hình dạng giống mắt nai (buck's eye), thường được dùng làm đồ trang trí hoặc trong y học dân gian.
    • Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Ohio (Mỹ): "buckeye" cũng biệt danh chính thức của người dân Ohio, do cây buckeye biểu tượng của tiểu bang này.
dụ sử dụng
  • Cây dẻ ngựa:

    • The buckeye tree is known for its beautiful flowers in spring. (Cây dẻ ngựa nổi tiếng với những bông hoa đẹp vào mùa xuân.)
  • Hạt dẻ ngựa:

    • Children often collect buckeyes from the ground in autumn. (Trẻ em thường nhặt hạt dẻ ngựa từ mặt đất vào mùa thu.)
  • Người Ohio:

    • He is a proud buckeye from Columbus. (Anh ấy một người Ohio tự hào đến từ Columbus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buckeye State": Biệt danh của tiểu bang Ohio, Mỹ, do cây buckeye mọc nhiềuđây.

    • Ohio is known as the Buckeye State. (Ohio được biết đến với tên gọi "Tiểu bang Dẻ ngựa".)
  • "Buckeye candy": Một loại kẹo truyền thống ở Ohio, làm từ đậu phộng --la, hình dạng giống hạt buckeye.

    • She made buckeye candy for the holiday party. ( ấy làm kẹo buckeye cho bữa tiệc ngày lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckeye tree (danh từ ghép): cây dẻ ngựa.
  • Buckeye nut (danh từ ghép): hạt dẻ ngựa.
  • Buckeye butterfly (danh từ ghép): một loài bướm đốm mắt trên cánh, giống hạt buckeye.
Từ đồng nghĩa
  • Horse chestnut: hạt dẻ ngựa (thường dùngAnh, nhưng buckeye từ Mỹ cho cùng loại cây).
  • Conker: hạt dẻ ngựa (từ lóngAnh, thường dùng trong trò chơi trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "buckeye", nhưng có thể kết hợp trong mô tả:
    • To pick up buckeyes: nhặt hạt dẻ ngựa.
      • The kids picked up buckeyes in the park. (Bọn trẻ nhặt hạt dẻ ngựa trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "As nutty as a buckeye": (thành ngữ Mỹ, không chính thức) chỉ người hơi điên rồ hoặc kỳ quặc.
    • Don't mind him, he's as nutty as a buckeye. (Đừng để ý anh ta, anh ta hơi điên rồ một chút.)