bigness

bigness

The elephant's bigness amazed the children at the zoo.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kích thước lớn, sự to lớn: "bigness" chỉ thuộc tính hoặc trạng thái của một vật kích thước tương đối lớn. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh vật , thường được dùng để mô tả sự rộng lớn, đồ sộ hoặc khổng lồ của một đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Sự to lớn của ngọn núi đã làm tất cả những người leo núi kinh ngạc.)
  • (Anh ấy ấn tượng bởi kích thước lớn của trung tâm thương mại mới.)
  • (Sự to lớn của con voi khiến nổi bật trong vườn thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The bigness of something": dùng để nhấn mạnh tính chất to lớn của một vật hoặc khái niệm trừu tượng (như tầm vóc, quy mô).
    • The bigness of the project required a huge team of engineers. (Quy mô lớn của dự án đòi hỏi một đội ngũ kỹ sư khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Big (tính từ): to, lớn.
    • A big house. (Một ngôi nhà lớn.)
  • Bigger (tính từ so sánh hơn): lớn hơn.
    • This box is bigger than that one. (Cái hộp này lớn hơn cái kia.)
  • Biggest (tính từ so sánh nhất): lớn nhất.
    • The biggest animal on Earth is the blue whale. (Động vật lớn nhất trên Trái Đất cá voi xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnitude (danh từ): độ lớn, tầm quan trọng.
    • The magnitude of the earthquake was 7.5. (Độ lớn của trận động đất 7,5.)
  • Size (danh từ): kích thước.
    • The size of the room is perfect for a small family. (Kích thước của căn phòng rất phù hợp cho một gia đình nhỏ.)
  • Enormity (danh từ): sự khổng lồ, sự to lớn (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây sốc).
    • The enormity of the crime shocked the community. (Sự khủng khiếp của tội ác đã gây sốc cho cộng đồng.)
Các cụm từ liên quan
  • "In all its bigness": với tất cả sự to lớn của .
    • The forest, in all its bigness, stretched as far as the eye could see. (Khu rừng, với tất cả sự to lớn của , trải dài đến tận chân trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bigger than life": lớn hơn cuộc sống, phi thường.
    • The actor's personality was bigger than life. (Tính cách của nam diễn viên ấy thật phi thường.)