bones
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Xương (của cơ thể người hoặc động vật): "bones" là các bộ phận cứng, tạo nên khung xương bên trong cơ thể, hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan nội tạng. - Bộ xương: "bones" có thể chỉ toàn bộ hệ thống xương của cơ thể. - Nhạc cụ xương: Trong âm nhạc, "bones" là một nhạc cụ gõ gồm hai mảnh gỗ hoặc xương rỗng (thường được kẹp giữa ngón cái và các ngón tay) được gõ vào nhau tạo ra âm thanh nhịp nhàng, như trong điệu nhảy Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Xương cơ thể:
- The human body has 206 bones. (Cơ thể người có 206 xương.)
- She fell and broke a few bones in her arm. (Cô ấy ngã và gãy vài cái xương ở cánh tay.)
- Bộ xương:
- The bones were buried in the ground for centuries. (Bộ xương đã được chôn dưới đất hàng thế kỷ.)
- Nhạc cụ:
- The dancer clicked the bones together in rhythm with the music. (Vũ công gõ các nhạc cụ xương vào nhau theo nhịp điệu của âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel something in one's bones": cảm nhận một điều gì đó một cách trực giác, chắc chắn.
- I feel it in my bones that something bad is going to happen. (Tôi cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)
- "to make no bones about something": không ngần ngại, nói thẳng thắn về điều gì.
- She made no bones about her dislike for the new policy. (Cô ấy không ngần ngại bày tỏ sự không thích của mình đối với chính sách mới.)
- "a bag of bones": người hoặc động vật rất gầy, chỉ còn da bọc xương.
- After the illness, he was just a bag of bones. (Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ còn là một túi xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone (danh từ số ít): một cái xương.
- The dog buried a bone in the yard. (Con chó chôn một cái xương trong sân.)
- Bony (tính từ): có nhiều xương, gầy gò, xương xẩu.
- The old man had bony hands. (Ông già có đôi bàn tay xương xẩu.)
- Bone-dry (tính từ): khô hoàn toàn, khô như xương.
- The desert was bone-dry. (Sa mạc khô như xương.)
Từ đồng nghĩa
- Skeleton: bộ xương, khung xương.
- The skeleton of the dinosaur was displayed in the museum. (Bộ xương của con khủng long được trưng bày trong bảo tàng.)
- Osseous tissue: mô xương (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bone up on: học tập, ôn luyện kỹ lưỡng về một chủ đề.
- I need to bone up on my French before the exam. (Tôi cần ôn luyện tiếng Pháp trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- "Funny bone": xương hài (khuỷu tay), điểm hài hước.
- He hit his funny bone on the table and laughed. (Anh ấy đập trúng xương hài vào bàn và cười.)
- "Skin and bones": da bọc xương, rất gầy.
- The stray cat was all skin and bones. (Con mèo hoang chỉ còn da bọc xương.)
- "Work one's fingers to the bone": làm việc cực nhọc, đến kiệt sức.
- She worked her fingers to the bone to support her family. (Cô ấy làm việc cực nhọc để nuôi gia đình.)