buns
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Mông, đít: "buns" là từ lóng thân mật chỉ phần thịt mềm ở phía sau cơ thể con người, nơi bạn ngồi. Từ này thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nó đáng bị một cú đá vào mông.)
- (Anh định ngồi ỳ trên mông và không làm gì sao?)
- (Tôi ngã ngồi xuống mông và rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get off one's buns": đứng dậy, bắt đầu làm việc (không lười biếng).
- Get off your buns and help me clean the house! (Đứng dậy đi và giúp tôi dọn nhà!)
"to move one's buns": di chuyển, hành động nhanh hơn.
- We need to move our buns if we want to catch the bus. (Chúng ta cần di chuyển nhanh lên nếu muốn bắt kịp xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bun (danh từ, số ít): cái bánh bao, búi tóc. Lưu ý: "buns" (số nhiều) là từ riêng biệt chỉ mông.
Từ đồng nghĩa
- Butt: mông (thông dụng, trung tính).
- Bottom: mông (lịch sự hơn).
- Rear: phía sau (trang trọng).
- Fanny: mông (từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh hoặc Mỹ với nghĩa khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "buns".
Thành ngữ liên quan
"Buns of steel": mông săn chắc như thép (thường dùng trong tập thể dục).
- She does squats every day to get buns of steel. (Cô ấy tập squat mỗi ngày để có mông săn chắc.)
"A bun in the oven": đang mang thai (từ lóng, không liên quan đến nghĩa mông).
- She has a bun in the oven, so she's taking it easy. (Cô ấy đang mang thai, nên cô ấy nghỉ ngơi.)