béguine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tu sĩ Bêganh: Một phụ nữ thuộc về một cộng đồng tôn giáo Công giáo thời Trung Cổ, sống một cuộc đời sùng đạo làm việc từ thiện nhưng không tuyên khấn các lời khấn trọng thể như các nữ tu trong dòng tu kín. Các cộng đồng này được gọi là Bêguinage.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les béguines vivaient en communauté dans le béguinage. (Các nữ tu sĩ Bêganh sống trong cộng đồng tại tu viện Bêganh.)
    • Au Moyen Âge, une béguine se consacrait à la prière et aux soins des malades. (Vào thời Trung Cổ, một nữ tu sĩ Bêganh cống hiến đời mình cho việc cầu nguyện chăm sóc người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre comme une béguine": Sống một cuộc sống giản dị, đạo hạnh khép kín.
    • Depuis sa retraite, elle vit comme une béguine, loin du monde. (Kể từ khi nghỉ hưu, ấy sống một cuộc sống giản dị đạo hạnh như một nữ tu Bêganh, xa cách thế giới.)
Biến thể từ liên quan
  • Béguinage (danh từ giống đực): Tu viện, khu nhà hoặc cộng đồng nơi các béguine sinh sống.
    • Le béguinage de Bruges est un site patrimonial célèbre. (Tu viện Bêganh ở Bruges là một di sản nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Religieuse (danh từ giống cái): Nữ tu. (Tuy nhiên, "béguine" chỉ một hình thức cộng đồng tôn giáo cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa với "religieuse" của các dòng tu chính thức.)
  • Dévote (danh từ giống cái): Người phụ nữ sùng đạo.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc lịch sử tôn giáo cụ thể, chủ yếu liên quan đến phong trào Beguine (Bêganh) phát triển mạnhvùng Flanders Tây Bắc Âu từ thế kỷ 13.
  • Không nên nhầm lẫn với từ đồng âm béguin (danh từ giống đực) có nghĩa là "mối tình nhẹ, sự say mê thoáng qua".
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) nữ tu sĩ bêganh