pigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nón thông, quả thông: Chỉ phần quả hình nón, có vảy cứng, của cây thông hoặc các loài cây lá kim tương tự, bên trong chứa hạt.
- Hạt thông: (Nghĩa phổ biến trong ẩm thực) Chỉ hạt ăn được, có vị béo và thơm, được lấy ra từ bên trong pigne.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les écureuils mangent des graines trouvées dans les pignes. (Những con sóc ăn hạt tìm thấy trong các nón thông.)
- Elle a ramassé une belle pigne dans la forêt. (Cô ấy đã nhặt được một quả thông đẹp trong rừng.)
- Cette recette de salade demande des pignes de pin. (Công thức món salad này cần có hạt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pigne de pin": Cụm từ phổ biến để chỉ cụ thể quả/nón của cây thông.
- Le sol était couvert de pignes de pin. (Mặt đất phủ đầy nón thông.)
Biến thể và từ gần giống
Pignon (danh từ giống đực): Hạt thông (nghĩa chính trong ẩm thực); cũng có thể chỉ kiến trúc phần đỉnh tường hoặc bánh răng.
- Ajoutez quelques pignons sur la salade. (Hãy thêm một ít hạt thông lên món salad.)
Cône (danh từ giống đực): Nón, hình nón; từ tổng quát hơn trong toán học và để chỉ quả của cây lá kim.
- Le cône de ce sapin est très long. (Quả nón của cây linh sam này rất dài.)
Từ đồng nghĩa
- Cône de pin: nón thông (từ đồng nghĩa chính xác về thực vật học).
- Pomme de pin: (cách gọi thông tục, phổ biến) quả thông, nón thông.
danh từ giống cái
- nón thông, quả thông
- hạt thông