pigne

Học thuật
Thân thiện
pigne

Une écureuil tient une pigne entre ses petites pattes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nón thông, quả thông: Chỉ phần quả hình nón, vảy cứng, của cây thông hoặc các loài cây lá kim tương tự, bên trong chứa hạt.
    • Hạt thông: (Nghĩa phổ biến trong ẩm thực) Chỉ hạt ăn được, có vị béo thơm, được lấy ra từ bên trong pigne.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les écureuils mangent des graines trouvées dans les pignes. (Những con sóc ăn hạt tìm thấy trong các nón thông.)
    • Elle a ramassé une belle pigne dans la forêt. ( ấy đã nhặt được một quả thông đẹp trong rừng.)
    • Cette recette de salade demande des pignes de pin. (Công thức món salad này cần hạt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigne de pin": Cụm từ phổ biến để chỉ cụ thể quả/nón của cây thông.
    • Le sol était couvert de pignes de pin. (Mặt đất phủ đầy nón thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pignon (danh từ giống đực): Hạt thông (nghĩa chính trong ẩm thực); cũng có thể chỉ kiến trúc phần đỉnh tường hoặc bánh răng.

    • Ajoutez quelques pignons sur la salade. (Hãy thêm một ít hạt thông lên món salad.)
  • Cône (danh từ giống đực): Nón, hình nón; từ tổng quát hơn trong toán học để chỉ quả của cây lá kim.

    • Le cône de ce sapin est très long. (Quả nón của cây linh sam này rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cône de pin: nón thông (từ đồng nghĩa chính xác về thực vật học).
  • Pomme de pin: (cách gọi thông tục, phổ biến) quả thông, nón thông.
pigne

Une écureuil tient une pigne entre ses petites pattes.

danh từ giống cái
  1. nón thông, quả thông
  2. hạt thông