bagne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà tù khổ sai: Một nhà tù hoặc trại giam, đặc biệt trong lịch sử, nơi các tù nhân bị buộc phải lao động khổ sai dưới điều kiện rất khắc nghiệt.
- Địa ngục trần gian (nghĩa bóng, thân mật): Một nơi hoặc tình huống được coi là cực kỳ khó chịu, nơi người ta phải làm việc vất vả một cách khốn khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les forçats étaient envoyés au bagne en Guyane. (Những tên tù khổ sai bị đày tới nhà tù khổ sai ở Guyane.)
- Ce travail sous pression constante, c'est un vrai bagne ! (Công việc này dưới áp lực liên tục, đúng là một địa ngục trần gian!)
Các cách sử dụng nâng cao
"être un bagne": (dùng như vị ngữ) để mô tả một nơi hoặc hoàn cảnh giống như nhà tù khổ sai.
- Cette usine est un véritable bagne pour les ouvriers. (Nhà máy này đúng là một nhà tù khổ sai thực sự đối với công nhân.)
"condamné au bagne": bị kết án khổ sai.
- Sous l'Ancien Régime, certains criminels étaient condamnés au bagne à perpétuité. (Dưới thời Chế độ Cũ, một số tội phạm bị kết án khổ sai chung thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagnard (danh từ giống đực): Tù nhân khổ sai, người bị giam trong .
- Les bagnards devaient effectuer des travaux forcés. (Những tù nhân khổ sai phải thực hiện lao động khổ sai.)
Từ đồng nghĩa
- Prison (nữ tính): nhà tù (nghĩa chung).
- Enfer (danh từ giống đực): địa ngục (dùng trong nghĩa bóng tương tự).
- Pénitencier (danh từ giống đực): trại cải tạo, nhà tù.
Lưu ý về cách dùng
- Từ bagne ngày nay chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng, thân mật để phàn nàn về một công việc hoặc tình huống vô cùng khó khăn.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, nó chỉ các nhà tù khổ sai có thật, như hay .
danh từ giống đực
- nhà tù khổ sai, banh
- (nghĩa bóng, thân mật) địa ngục trần gian (nơi phải làm việc cực nhọc)