bilaterally symmetrical

Adjective
  1. các phần đối xứng ở hai bên của một trục; đối xứng hai bên
  2. có thể chia thành hai nửa đối xứng nhau bằng một mặt phẳng cắt dọc qua trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự