bilharzia
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh sán máng: "Bilharzia" là một bệnh nhiễm trùng hoặc sự xâm nhập của ký sinh trùng thuộc chi Schistosoma. Bệnh thường gặp ở các vùng nhiệt đới và Viễn Đông; các triệu chứng phụ thuộc vào bộ phận cơ thể bị nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh sán máng là một căn bệnh nghiêm trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sán máng sau khi trở về từ châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract bilharzia": mắc bệnh sán máng.
- People contract bilharzia by swimming in contaminated water. (Mọi người mắc bệnh sán máng khi bơi trong nước bị ô nhiễm.)
"the spread of bilharzia": sự lây lan của bệnh sán máng.
- The spread of bilharzia is linked to poor sanitation. (Sự lây lan của bệnh sán máng liên quan đến vệ sinh kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Schistosomiasis (danh từ): tên gọi khác của bệnh sán máng, thường được dùng trong y học.
- Schistosomiasis is the medical term for bilharzia. (Schistosomiasis là thuật ngữ y học cho bệnh sán máng.)
Từ đồng nghĩa
- Schistosomiasis (danh từ): bệnh sán máng (đồng nghĩa hoàn toàn với "bilharzia").
- Snail fever (danh từ): sốt ốc (tên gọi dân gian vì bệnh lây qua ốc nước ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bilharzia" vì đây là thuật ngữ y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bilharzia".