bill haley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bill Haley: Một ca sĩ nhạc rock người Mỹ, được biết đến như một trong những người tiên phong phổ biến nhạc rock 'n' roll vào những năm 1950. Ông sống từ năm 1925 đến năm 1981 và nổi tiếng với ban nhạc "Bill Haley & His Comets".
Ví dụ sử dụng
- (Bill Haley thường được gọi là "Cha đẻ của nhạc Rock 'n' Roll" nhờ bài hát nổi tiếng "Rock Around the Clock".)
- (Âm nhạc của Bill Haley đã giúp định hình thời kỳ đầu của nhạc rock and roll.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bill Haley effect": Một thuật ngữ không chính thức để chỉ sự ảnh hưởng của Bill Haley trong việc đưa nhạc rock 'n' roll đến với công chúng rộng rãi.
- The Bill Haley effect can be seen in the explosion of rock music in the late 1950s. (Hiệu ứng Bill Haley có thể thấy rõ trong sự bùng nổ của nhạc rock vào cuối những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill Haley & His Comets: Tên ban nhạc của Bill Haley, nổi tiếng với các bản hit như "Rock Around the Clock" và "Shake, Rattle and Roll".
- Rock 'n' roll pioneer: Người tiên phong trong dòng nhạc rock 'n' roll, thường dùng để mô tả Bill Haley.
Từ đồng nghĩa
- Rock and roll icon: Biểu tượng nhạc rock and roll.
- 1950s music star: Ngôi sao âm nhạc thập niên 1950.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Bill Haley" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Rock around the clock": Một cụm từ lấy từ bài hát nổi tiếng của Bill Haley, mang nghĩa "nhảy múa suốt đêm" hoặc "vui chơi không ngừng".
- The party was so lively; everyone was ready to rock around the clock. (Bữa tiệc rất sôi động; mọi người sẵn sàng nhảy múa suốt đêm.)