billy-jack

/'biliklʌb/ Cách viết khác : (billy-jack) /'bilidʤæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy tày, dùi cui (của cảnh sát): "Billy-jack" một từ lóng trong tiếng Anh-Mỹ, dùng để chỉ một loại dùi cui ngắn, thường được làm bằng gỗ hoặc cao su cứng, do cảnh sát sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer held a billy-jack as he approached the suspect. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui khi tiến về phía nghi phạm.)
    • In some old movies, you can see police carrying billy-jacks. (Trong một số bộ phim , bạn có thể thấy cảnh sát mang theo dùi cui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a billy-jack": mang theo dùi cui.
    • Officers on patrol often carry a billy-jack. (Cảnh sát tuần tra thường mang theo dùi cui.)
Biến thể từ gần giống
  • Billy club (n): một cách viết khác, cùng nghĩa với "billy-jack", chỉ dùi cui của cảnh sát.

    • The terms "billy-jack" and "billy club" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "billy-jack" "billy club" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Nightstick (n): dùi cui (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • A nightstick is standard equipment for many police officers. (Dùi cui trang bị tiêu chuẩn cho nhiều cảnh sát viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Truncheon: dùi cui (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Baton: dùi cui, gậy chỉ huy.
  • Club: gậy, dùi cui (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • "Billy-jack" một từ lóng ít trang trọng. Trong văn bản chính thức hoặc tin tức, các từ như "nightstick" hoặc "baton" thường được ưa dùng hơn.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát)