billyo

billyo

It rained like billyo last night.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong cụm "like billyo"): - Một lượng cực kỳ lớn, không thể tưởng tượng nổi: "billyo" được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của một hành động hoặc hiện tượng, thường mưa hoặc các hiện tượng tự nhiên. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh (British English), tương đương với cụm "like all get out" trong tiếng Anh Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Hôm qua trời mưa như trút nước cả ngày.)
  • (Gió thổi như điên, khiến việc đi lại trở nên bất khả thi.)
  • (Họ làm việc hết sức cật lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like billyo" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang tính nhấn mạnh mạnh mẽ.
    • He ran like billyo when he saw the dog. (Anh ấy chạy như bay khi thấy con chó.)
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động mạnh mẽ: (hét toáng lên), (đánh nhau dữ dội).
Biến thể từ gần giống
  • Billy-o (cách viết khác): cùng nghĩa cách dùng.
    • It's raining billy-o outside. (Bên ngoài trời đang mưa như thác đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Like crazy: như điên, hết sức.
    • We partied like crazy last night. (Chúng tôi đã tiệc tùng như điên tối qua.)
  • Like mad: điên cuồng, dữ dội.
    • She worked like mad to meet the deadline. ( ấy làm việc điên cuồng để kịp hạn chót.)
  • Like all get out (tiếng Anh Mỹ): cực kỳ, hết sức.
    • It was hot like all get out. (Trời nóng như thiêu như đốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "billyo", nhưng các cụm động từ thường đi kèm "like billyo" bao gồm: - Rain like billyo: mưa như trút nước. - Blow like billyo: thổi dữ dội (gió).

Thành ngữ liên quan
  • It rained like billyo: thành ngữ phổ biến nhất, nghĩa mưa rất to, mưa như thác đổ.
    • We couldn't go out because it rained like billyo. (Chúng tôi không thể ra ngoài trời mưa như trút nước.)