biological

/,baiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (biological) /,baiə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
biological

A biological mother holds her newborn baby for the first time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sinh học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về sự sống sinh vật.
    • (Thuộc về) sinh vật học: Một cách viết khác, cùng nghĩa với "(thuộc) sinh học".
    • liên quan huyết thống, ruột thịt: Chỉ mối quan hệ giữa cha mẹ con cái thông qua di truyền sinh học, chứ không phải do nhận nuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biological processes of the human body are complex. (Các quá trình sinh học của cơ thể con người rất phức tạp.)
    • She is interested in the biological differences between species. ( ấy quan tâm đến những khác biệt về sinh học giữa các loài.)
    • He searched for his biological parents. (Anh ấy đi tìm cha mẹ đẻ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biological warfare": chiến tranh sinh học (sử dụng vi khuẩn, virus hoặc độc tố như một loại khí).

    • The treaty prohibits the use of biological warfare. (Hiệp ước cấm sử dụng chiến tranh sinh học.)
  • "Biological clock": đồng hồ sinh học (nhịp điệu tự nhiên của các chức năng cơ thể; thường dùng để chỉ thời kỳ sinh sản của phụ nữ).

    • She feels her biological clock is ticking. ( ấy cảm thấy đồng hồ sinh học của mình đang tích tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Biologically (trạng từ): một cách thuộc về sinh học, xét về mặt sinh học.

    • The two species are biologically distinct. (Hai loài này khác biệt về mặt sinh học.)
  • Biology (danh từ): môn sinh học, ngành sinh vật học.

    • He majored in biology at university. (Anh ấy chuyên ngành sinh họcđại học.)
  • Biologist (danh từ): nhà sinh vật học.

    • The biologist is studying marine life. (Nhà sinh vật học đang nghiên cứu đời sống dưới biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic (adj): (thuộc về) di truyền, gene (thường dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn về di truyền học).
  • Organic (adj): hữu cơ, (thuộc về) cơ thể sống (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "biological")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "biological")

biological

A biological mother holds her newborn baby for the first time.

tính từ
  1. (thuộc) sinh vật học
    • biologic warfare
      chiến tranh vi trùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự