biological

/,baiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (biological) /,baiə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) sinh vật học
    • biologic warfare
      chiến tranh vi trùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

biological
A biological mother holds her newborn baby for the first time.