biotite

biotite

A geologist examines a piece of biotite in a rock sample.

Định nghĩa

Danh từ: - Biotit: Một loại khoáng vật mica màu từ nâu sẫm đến đen, thường được tìm thấy trong các loại đá mácma đá biến chất. Biotit một khoáng vật silicat phức tạp, giàu sắt magie, cấu trúc dạng phiến mỏng dễ tách.

dụ sử dụng
  • (Biotit một khoáng vật phổ biến trong đá granit.)
  • (Các mảnh sẫm màu trong loại đá biến chất này chủ yếu biotit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biotite schist": đá phiến biotit, một loại đá biến chất chứa nhiều biotit.
    • Geologists found biotite schist in the mountain range. (Các nhà địa chất đã tìm thấy đá phiến biotit trong dãy núi.)
  • "biotite granite": đá granit biotit, một loại đá mácma chứa biotit.
    • The countertop is made of biotite granite. (Mặt bàn được làm từ đá granit biotit.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa biotit.
    • The biotitic texture of the rock indicates high pressure formation. (Kết cấu chứa biotit của đá cho thấy sự hình thành dưới áp suất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mica đen: tên gọi thông thường khác của biotit.
  • Khoáng vật mica sắt: mô tả thành phần hóa học của biotit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "biotite" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "biotite" đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất.