bidet
Định nghĩa
Danh từ: - Bồn rửa vệ sinh: "bidet" là một loại bồn hoặc thiết bị vệ sinh thấp, thường được đặt gần bồn cầu, dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn sau khi đi vệ sinh hoặc để vệ sinh cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một bồn rửa vệ sinh để cải thiện vệ sinh phòng tắm.)
- (Phòng khách sạn có cả bồn cầu và bồn rửa vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a bidet": sử dụng bồn rửa vệ sinh.
- After using the toilet, she used the bidet to clean herself. (Sau khi đi vệ sinh, cô ấy đã sử dụng bồn rửa vệ sinh để làm sạch bản thân.)
"bidet function": chức năng bồn rửa vệ sinh (thường có trên bồn cầu thông minh).
- Modern toilets often come with a bidet function. (Bồn cầu hiện đại thường có chức năng bồn rửa vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Bidet seat (n): ghế bồn rửa vệ sinh (thiết bị thay thế cho bồn cầu có chức năng tương tự).
- I installed a bidet seat on my toilet. (Tôi đã lắp một ghế bồn rửa vệ sinh trên bồn cầu của mình.)
Portable bidet (n): bồn rửa vệ sinh di động.
- A portable bidet is convenient for travel. (Bồn rửa vệ sinh di động rất tiện lợi khi đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Bồn vệ sinh: từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt.
- Thiết bị rửa vệ sinh: cách diễn đạt mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bidet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bidet".