birretta

birretta

A priest places his birretta on a wooden bench before the service.

Định nghĩa

Danh từ: - tế (của giáo sĩ Công giáo La ): "birretta" một loại cứng, các gờ chạy dọc trên đỉnh, thường được các giáo sĩ Công giáo La đội trong các nghi lễ tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đội một chiếc tế màu đen trong buổi lễ.)
  • (Chiếc tế của hồng y được làm từ lụa cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a birretta": đội tế.

    • The bishop donned his birretta before entering the cathedral. (Giám mục đội tế của mình trước khi bước vào nhà thờ chính tòa.)
  • "birretta of a specific color": tế màu sắc nhất định (màu sắc thể hiện cấp bậc trong giáo hội).

    • The pope's birretta is traditionally white. ( tế của giáo hoàng theo truyền thống màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biretta (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "birretta".
    • The biretta is a common item in Catholic vestments. ( biretta một vật dụng phổ biến trong lễ phục Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • tế: thuật ngữ chung chỉ các loại dùng trong phụng vụ.
  • giáo sĩ: từ mô tả chức năng hơn hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "birretta", đây danh từ chỉ vật thể tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "birretta", đây thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo.