barrette

barrette

A girl wears a blue barrette in her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹp tóc: "Barrette" một loại kẹp được thiết kế để giữ tóc phụ nữ hoặc trẻ em gáiđúng vị trí, thường dạng thanh dài, lò xo hoặc khóa để đóng mở.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc kẹp tóc bạc đẹp cho con gái.)
  • (Chiếc kẹp tóc bị tuột khỏi tóc ấy trong buổi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a barrette": đeo hoặc cài một chiếc kẹp tóc.

    • She likes to wear a barrette to keep her bangs out of her eyes. ( ấy thích cài một chiếc kẹp tóc để giữ mái tóc xõa khỏi mắt.)
  • "a decorative barrette": kẹp tóc trang trí, thường đính đá, hoa hoặc các họa tiết.

    • She chose a decorative barrette with rhinestones for the party. ( ấy chọn một chiếc kẹp tóc trang trí đính đá pha lê cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrettes (danh từ số nhiều): nhiều chiếc kẹp tóc.
    • She has a collection of colorful barrettes. ( ấy một bộ sưu tập kẹp tóc nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair clip: kẹp tóc (thường dùng chung, không nhất thiết lò xo).
  • Hairpin: kẹp tăm (nhỏ, thường dùng để giữ búi tóc).
  • Snap clip: kẹp bấm (một loại kẹp tóc lò xo, tương tự barrette).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "barrette".