beret

/'berei/
Học thuật
Thân thiện
beret

A woman wears a black beret tilted on her head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nồi: Một loại mềm, tròn, phẳng, thường không vành, được làm từ vải dày như len hoặc vải nỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist was easily recognizable by his black beret. (Người họa sĩ dễ dàng được nhận ra nhờ chiếc nồi màu đen của ông.)
    • She wore a red beret tilted to one side. ( ấy đội một chiếc nồi đỏ nghiêng về một bên.)
    • The military uniform included a green beret. (Bộ quân phục bao gồm một chiếc nồi màu xanh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To don/tip one's beret": Đội hoặc chạm vào vành nồi (như một cử chỉ chào hỏi hoặc tôn trọng).
    • He tipped his beret in a polite greeting. (Anh ấy chạm tay vào vành nồi để chào một cách lịch sự.)
  • Biểu tượng văn hóa: "Beret" thường gắn liền với các hình ảnh biểu tượng như nghệ sĩ, trí thức, hay các lực lượng quân đội đặc biệt ( dụ: "Green Berets" - Lực lượng Biệt kích Hoa Kỳ).
    • In many films, the beret is part of the French stereotype. (Trong nhiều bộ phim, nồi một phần của hình mẫu định kiến về người Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam o' shanter: Một loại len truyền thống của Scotland, vành rộng hơn thường một quả bông trang trí trên đỉnh.
  • Béret (cách viết tiếng Pháp): Cách viết gốc của từ này trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Cap (n): lưỡi trai, nói chung. (Từ này rộng hơn, "beret" một loại "cap" cụ thể.)
  • Headgear (n): Đồ đội đầu. (Từ chung chỉ tất cả các loại , nón.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "beret").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "beret").

beret

A woman wears a black beret tilted on her head.

danh từ
  1. núi băng