bisayan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Bisaya: "Bisayan" dùng để chỉ một thành viên của nhóm dân tộc bản địa đông đảo nhất ở Philippines. Người Bisaya chủ yếu sinh sống ở các đảo Visayas và một phần của Mindanao.
Ví dụ sử dụng
- (Người Bisaya nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.)
- (Nhiều người Bisaya nói tiếng Cebuano như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bisayan identity": bản sắc người Bisaya, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa và lịch sử Philippines.
- The preservation of Bisayan identity is important for cultural diversity. (Việc bảo tồn bản sắc người Bisaya rất quan trọng cho sự đa dạng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Bisaya (danh từ): dạng rút gọn, cũng dùng để chỉ người Bisaya hoặc ngôn ngữ của họ.
- He is proud to be a Bisaya. (Anh ấy tự hào là người Bisaya.)
Visayan (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ người hoặc văn hóa vùng Visayas.
- Visayan languages include Cebuano and Hiligaynon. (Các ngôn ngữ Visayan bao gồm tiếng Cebuano và Hiligaynon.)
Từ đồng nghĩa
- Bisaya: dạng ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Visayan: thuật ngữ chính thức hơn, thường xuất hiện trong văn bản học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Bisayan".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bisayan".