bosnia
Danh từ riêng: - Bosnia là tên một quốc gia hoặc một khu vực địa lý, thường được dùng để chỉ một phần của vùng Balkan ở châu Âu. Cụ thể, "Bosnia" có thể đề cập đến: 1. Một nước cộng hòa miền núi ở trung-nam châu Âu: Trước đây là một phần của Đế chế Ottoman, sau đó là một phần của Nam Tư. Nước này đã bỏ phiếu giành độc lập vào năm 1992, nhưng quân đội chủ yếu là người Serbia của Nam Tư đã từ chối chấp nhận kết quả và bắt đầu thanh lọc sắc tộc để loại bỏ người Croatia và người Hồi giáo khỏi Bosnia. 2. Phần phía bắc của Bosnia và Herzegovina: "Bosnia" thường được dùng để chỉ riêng phần phía bắc của quốc gia Bosnia và Herzegovina, trong khi "Herzegovina" là phần phía nam.
- (Bosnia is a country with a complex history, once influenced by many empires.)
- (The northern part of Bosnia has many majestic mountain landscapes.)
"Bosnia và Herzegovina": Tên chính thức của quốc gia, thường được viết tắt là "BiH".
- Bosnia và Herzegovina là một quốc gia có hai thực thể chính trị: Liên bang Bosnia và Herzegovina và Cộng hòa Srpska. (Bosnia and Herzegovina is a country with two political entities: the Federation of Bosnia and Herzegovina and the Republika Srpska.)
"Bosnia thuộc Ottoman": Chỉ thời kỳ Bosnia nằm dưới sự cai trị của Đế chế Ottoman.
- Kiến trúc Hồi giáo ở Bosnia thuộc Ottoman vẫn còn được bảo tồn tốt. (The Islamic architecture in Ottoman Bosnia is still well preserved.)
Bosnian (tính từ): Thuộc về Bosnia hoặc người Bosnia.
- Văn hóa Bosnian rất đa dạng, pha trộn giữa ảnh hưởng phương Đông và phương Tây. (Bosnian culture is very diverse, blending Eastern and Western influences.)
Bosniak (danh từ): Người Hồi giáo gốc Bosnia.
- Người Bosniak là một trong ba dân tộc chính ở Bosnia và Herzegovina. (Bosniaks are one of the three main ethnic groups in Bosnia and Herzegovina.)
- Bosnia và Herzegovina: Tên chính thức của quốc gia, bao gồm cả Bosnia và Herzegovina.
- BiH: Viết tắt thông dụng của Bosnia và Herzegovina.
"Thanh lọc sắc tộc ở Bosnia": Chỉ các hành động tàn bạo trong chiến tranh Bosnia (1992-1995) nhằm loại bỏ các nhóm sắc tộc khác.
- Thanh lọc sắc tộc ở Bosnia đã gây ra nhiều đau thương cho người dân. (Ethnic cleansing in Bosnia caused much suffering for the people.)
"Hiệp định Dayton": Hiệp định hòa bình kết thúc chiến tranh Bosnia năm 1995.
- Hiệp định Dayton đã thiết lập cấu trúc chính trị hiện tại của Bosnia. (The Dayton Agreement established the current political structure of Bosnia.)
- "Bosnia, trái tim của Balkan": Một cách nói ẩn dụ để chỉ tầm quan trọng địa lý và văn hóa của Bosnia trong khu vực Balkan.
- Bosnia thường được gọi là trái tim của Balkan vì vị trí trung tâm của nó. (Bosnia is often called the heart of the Balkans because of its central location.)