bistro
/'bistrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán rượu, quán ăn nhỏ: Một cơ sở kinh doanh nhỏ, thường thoải mái và không trang trọng, phục vụ đồ uống (đặc biệt là rượu) và các món ăn đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On a mangé dans un petit bistro près de la gare. (Chúng tôi đã ăn ở một quán rượu nhỏ gần nhà ga.)
- Le bistro du coin sert un excellent café. (Quán rượu ở góc phố phục vụ cà phê tuyệt vời.)
- C'est le bistro préféré des artistes du quartier. (Đó là quán rượu yêu thích của các nghệ sĩ trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir un bistro": làm chủ, điều hành một quán rượu.
- Il a toujours rêvé de tenir un bistro à Paris. (Anh ấy luôn mơ ước điều hành một quán rượu ở Paris.)
"l'ambiance d'un bistro": không khí của một quán rượu.
- J'aime l'ambiance chaleureuse de ce vieux bistro. (Tôi thích không khí ấm cúng của quán rượu cũ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistrot (n.m): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "bistro".
- Café (n.m): Quán cà phê, cũng có thể phục vụ đồ uống có cồn và đồ ăn nhẹ, đôi khi dùng thay thế.
- Brasserie (n.f): Quán bia, nhà hàng phục vụ các bữa ăn, thường lớn hơn và phục vụ lâu hơn một bistro.
Từ đồng nghĩa
- Estaminet (n.m): Quán rượu (từ cũ, ít dùng hơn).
- Taverne (n.f): Quán rượu, quán trọ.
- Bar (n.m): Quán bar.
Thành ngữ liên quan
- "C'est bistrot!": (Thông tục) Điều đó thật tầm thường/vô vị/vô nghĩa! (Dùng để chỉ một câu chuyện, một lời bình luận không có giá trị).
- Arrête de raconter des histoires, c'est bistrot! (Thôi kể chuyện đi, thật là vô nghĩa!)
danh từ giống đực
- (thông tục) chủ quán rượu
- (thông tục) quán rượu