piastre

/pi'æstə/ Cách viết khác : (piastre) /pi'æstə/
Học thuật
Thân thiện
piastre

Une piastre repose sur le comptoir d'un marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng bạc: Đơn vị tiền tệ được sử dụngmột số quốc gia, đặc biệtcác nước thuộc địa của PhápĐông Dương Trung Đông. Từ này thường chỉ một đồng xu hoặc tờ tiền bằng bạc giá trị.
    • Tiền, tiền bạc (nói chung): Trong cách dùng thông tục , từ này đôi khi được dùng để chỉ tiền nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La piastre indochinoise était utilisée en Vietnam, au Laos et au Cambodge. (Đồng bạc Đông Dương đã từng được sử dụng ở Việt Nam, Lào Campuchia.)
    • Il a trouvé une vieille piastre en argent dans le grenier. (Anh ấy tìm thấy một đồng bạc bằng bạc trên gác mái.)
    • Ça coûte cinquante piastres. (Cái đó giá năm mươi đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fauché comme les blés / n'avoir pas une piastre": Không có một xu dính túi, hoàn toàn hết tiền.
    • Après les courses, je n'ai plus une piastre. (Sau khi mua sắm, tôi chẳng còn một đồng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Piastre forte (cụm danh từ): Đồng bạc mạnh, chỉ đồng tiền giá trị cao hoặc ổn định.
  • Piastrier (danh từ giống đực, ít dùng): Người nhiều tiền, nhà giàu.
Từ đồng nghĩa
  • Sou (danh từ giống đực): Đồng xu nhỏ, thường dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ.
  • Monnaie (danh từ giống cái): Tiền tệ, tiền xu, tiền lẻ.
  • Argent (danh từ giống đực): Tiền bạc nói chung.
Lưu ý
  • Từ "piastre" ngày nay chủ yếu mang tính lịch sử. Ở Việt Nam, gắn liền với thời kỳ thuộc địa thường được nhắc đến trong các văn bản, câu chuyện về giai đoạn đó.
  • Tại một số quốc gia như Ai Cập hay Liban, từ tương đương ("piaster" trong tiếng Anh) vẫn có thể được dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ phụ, nhưng giá trị rất nhỏ (một phần trăm của đồng bảng Ai Cập chẳng hạn).
piastre

Une piastre repose sur le comptoir d'un marché.

danh từ giống cái
  1. đồng bạc

Từ chứa "piastre"

Từ có nhắc đến "piastre"