biotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sinh vật sống, liên quan đến sự sống: "Biotic" mô tả những yếu tố, quá trình hoặc tác động có nguồn gốc từ hoặc liên quan trực tiếp đến các sinh vật sống trong một hệ sinh thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Biotic factors like plants and animals shape the forest ecosystem. (Các yếu tố sinh học như thực vật và động vật định hình hệ sinh thái rừng.)
- The study focuses on the biotic interactions between predators and prey. (Nghiên cứu tập trung vào các tương tác sinh học giữa động vật săn mồi và con mồi.)
- Pollination is a key biotic process for many plants. (Thụ phấn là một quá trình sinh học quan trọng đối với nhiều loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biotic community": quần xã sinh vật, tập hợp các sinh vật sống cùng nhau trong một khu vực.
- The coral reef supports a diverse biotic community. (Rạn san hô duy trì một quần xã sinh vật đa dạng.)
"Biotic potential": tiềm năng sinh học, khả năng lý thuyết tối đa của một quần thể sinh vật để sinh sản và phát triển trong điều kiện lý tưởng.
- Understanding a species' biotic potential helps in conservation efforts. (Hiểu về tiềm năng sinh học của một loài hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể và từ gần giống
Abiotic (adj): phi sinh học, không liên quan đến sinh vật sống (thường dùng đối lập với "biotic").
- Sunlight and temperature are abiotic factors. (Ánh sáng mặt trời và nhiệt độ là các yếu tố phi sinh học.)
Biome (n): quần xã sinh vật lớn, một khu vực địa lý rộng lớn với các sinh vật đặc trưng.
- Biosphere (n): sinh quyển, phần của Trái Đất có sự sống.
Từ đồng nghĩa
- Biological: (thuộc) sinh học.
- Organic: hữu cơ, thuộc về sinh vật (trong ngữ cảnh sinh học).
- Living: sống, có sự sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "biotic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biotic").
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới các sinh vật sống