bitterroot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rễ đắng: "bitterroot" là một loài cây mọng nước, thấp, bò sát mặt đất, có hoa màu hồng đậm đến hồng nhạt, và rễ thịt, nhiều bột. Loài cây này thường mọc ở vùng núi Rocky và là quốc hoa của bang Montana, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bitterroot is known for its beautiful pink flowers and edible roots. (Cây rễ đắng được biết đến với những bông hoa hồng xinh đẹp và rễ có thể ăn được.)
- Montana chose the bitterroot as its state flower in 1895. (Bang Montana đã chọn cây rễ đắng làm quốc hoa vào năm 1895.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bitterroot" (trong văn hóa): Tên gọi của loài cây này bắt nguồn từ vị đắng của rễ, thường được người bản địa sử dụng làm thực phẩm hoặc thuốc.
- Native Americans traditionally harvested bitterroot for its medicinal properties. (Người bản địa Mỹ theo truyền thống đã thu hoạch cây rễ đắng vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Bitter (adj): đắng, có vị đắng.
- The root of this plant tastes very bitter. (Rễ của loài cây này có vị rất đắng.)
Root (n): rễ cây.
- The root of the bitterroot is thick and fleshy. (Rễ của cây rễ đắng dày và nhiều thịt.)
Từ đồng nghĩa
Lewisia rediviva: Tên khoa học của cây rễ đắng.
- Lewisia rediviva is the scientific name for bitterroot. (Lewisia rediviva là tên khoa học của cây rễ đắng.)
Rocky Mountain bitterroot: Tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh khu vực phân bố.
- The Rocky Mountain bitterroot is a hardy plant adapted to dry conditions. (Cây rễ đắng vùng núi Rocky là loài cây cứng cáp thích nghi với điều kiện khô hạn.)
Các cụm từ liên quan
- Bitterroot flower: Hoa của cây rễ đắng.
- The bitterroot flower blooms in late spring and early summer. (Hoa cây rễ đắng nở vào cuối mùa xuân và đầu mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bitterroot". Tuy nhiên, từ "bitter" (đắng) thường xuất hiện trong các thành ngữ như "take the bitter with the sweet" (chấp nhận cả điều tốt lẫn điều xấu).