patriot

/'peitriət/
Học thuật
Thân thiện
patriot

A patriot waves the flag during a national holiday parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu nước: Một người lòng yêu mến, trung thành sâu sắc với đất nước của mình sẵn sàng ủng hộ, bảo vệ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was hailed as a patriot for his service to the nation. (Ông ấy được ca ngợi một người yêu nước sự phục vụ của mình cho quốc gia.)
    • True patriots care about the well-being of all their fellow citizens. (Những người yêu nước thực sự quan tâm đến sự thịnh vượng của tất cả đồng bào mình.)
    • The statue honors the patriots who fought for independence. (Bức tượng tôn vinh những người yêu nước đã chiến đấu nền độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patriot's Day": Một ngày lễmột số vùng (như tại Massachusetts, Hoa Kỳ) để kỷ niệm các trận chiến mở đầu cho Cách mạng Mỹ.
  • "Patriot Act": Tên viết tắt của một đạo luậtHoa Kỳ (USA PATRIOT Act), liên quan đến an ninh quốc gia sau sự kiện 11/9. Tên đầy đủ viết tắt cho "Uniting and Strengthening America by Providing Appropriate Tools Required to Intercept and Obstruct Terrorism".
Biến thể từ gần giống
  • Patriotic (tính từ): mang tính yêu nước, thể hiện lòng yêu nước.
    • The song evoked strong patriotic feelings. (Bài hát gợi lên những tình cảm yêu nước mãnh liệt.)
  • Patriotism (danh từ): lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước.
    • Their patriotism was inspiring. (Lòng yêu nước của họ thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalist: người theo chủ nghĩa dân tộc (có thể nhấn mạnh đến lợi ích dân tộc, đôi khi với hàm ý cực đoan hơn "patriot").
  • Loyalist: người trung thành (với chính quyền hoặc đất nước hiện tại).
Từ trái nghĩa
  • Traitor: kẻ phản bội, kẻ phản quốc.
  • Turncoat: kẻ phản bội, kẻ đổi phe.
Thành ngữ liên quan
  • "Patriot games": Cụm từ này thường được dùng trong văn hóa đại chúng ( dụ: tiêu đề một cuốn sách/phim) để chỉ những âm mưu chính trị hoặc gián điệp liên quan đến an ninh quốc gia, đôi khi với hàm ý mỉa mai về những hành động cực đoan nhân danh lòng yêu nước.
patriot

A patriot waves the flag during a national holiday parade.

danh từ
  1. người yêu nước

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "patriot"