bitterweed

bitterweed

A child sneezes near a patch of bitterweed in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ dại thuộc chi Ambrosia, phổ biếnBắc Mỹ: "bitterweed" tên gọi chung cho các loài cỏ dại thuộc chi Ambrosia, phấn hoa gây dị ứng nghiêm trọng, thường gây ra bệnh sốt cỏ khô hen suyễn.
    • Một loại cỏ dại châu Âu (Inula helenium): "bitterweed" cũng chỉ một loại cỏ dại phổ biếnchâu Âu, hình lưỡi gai hoa màu vàng, đã du nhập vào Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer had to remove the bitterweed from his field to prevent allergies. (Người nông dân phải loại bỏ cây bitterweed khỏi cánh đồng để ngăn ngừa dị ứng.)
    • Bitterweed is known for causing severe hay fever during late summer. (Cây bitterweed được biết đến nguyên nhân gây sốt cỏ khô nghiêm trọng vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be allergic to bitterweed": bị dị ứng với cây bitterweed.

    • Many people in rural areas are allergic to bitterweed pollen. (Nhiều người ở vùng nông thôn bị dị ứng với phấn hoa của cây bitterweed.)
  • "bitterweed infestation": sự xâm lấn của cây bitterweed.

    • The bitterweed infestation in the pasture reduced the quality of hay. (Sự xâm lấn của cây bitterweed trong đồng cỏ đã làm giảm chất lượng cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter (adj): đắng, cay đắng. (Không phải từ ghép với "weed", nhưng gốc từ của "bitterweed".)
    • The taste of the plant is bitter. (Vị của cây này rất đắng.)
  • Weed (n): cỏ dại.
    • We need to remove all weeds from the garden. (Chúng ta cần loại bỏ tất cả cỏ dại khỏi vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ragweed: tên gọi phổ biến khác của các loài Ambrosia, đặc biệtBắc Mỹ.
    • Ragweed is another name for bitterweed in many regions. (Ragweed tên gọi khác của bitterweednhiều vùng.)
  • Horseweed: một số loài cỏ dại khác đặc tính tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bitterweed".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bitterweed".)