bitterwood

bitterwood

A tall bitterwood tree stands in a tropical forest with clusters of small yellow flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bitterwood: Một loại cây gỗ vị đắng, thường được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ, với kép hình lông chim hoa nhỏ màu vàng nhạt mọc thành chùm dài, sau đó cho quả màu đỏ tươi.
    • Gỗ bitterwood: Gỗ từ loại cây này, thớ mịn, màu hơi vàng, được dùng để chiết xuất chất đắng (quassia) dùng trong y học hoặc sản xuất thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bitterwood tree is known for its bright scarlet fruits and medicinal bark. (Cây bitterwood nổi tiếng với những quả đỏ tươi vỏ cây dược tính.)
    • Caribbean farmers often use bitterwood to produce natural insect repellents. (Nông dân vùng Caribe thường dùng cây bitterwood để sản xuất thuốc chống côn trùng tự nhiên.)
    • The furniture made from bitterwood has a distinctive yellowish grain. (Đồ nội thất làm từ gỗ bitterwood vân màu vàng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bitterwood bark": vỏ cây bitterwood, thường được dùng để chiết xuất quassia.
    • The bitterwood bark is harvested and dried for medicinal use. (Vỏ cây bitterwood được thu hoạch phơi khô để làm thuốc.)
  • "bitterwood extract": chiết xuất từ cây bitterwood, vị đắng được dùng trong y học cổ truyền.
    • Bitterwood extract is a common ingredient in tonic drinks for digestion. (Chiết xuất bitterwood thành phần phổ biến trong đồ uống bổ dưỡng cho tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter (adj): đắng, liên quan đến vị đắng.
    • The taste of bitterwood is extremely bitter. (Vị của cây bitterwood cực kỳ đắng.)
  • Bitterwood tree (cụm danh từ): cây bitterwood, thường dùng để chỉ loài cây cụ thể.
    • The bitterwood tree is a valuable species in tropical forestry. (Cây bitterwood một loài giá trị trong lâm nghiệp nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Quassia: tên gọi khác của cây bitterwood, đặc biệt loài câyTây Ấn (Jamaica quassia) dùng làm thuốc.
  • Picrasma excelsa: tên khoa học của một loài bitterwood phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể, "bitterwood" danh từ chỉ cây hoặc gỗ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Bitter as bitterwood": rất đắng, dùng để so sánh với vị đắng của cây này.
    • The medicine tasted as bitter as bitterwood. (Thuốc vị đắng như cây bitterwood.)