baver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhỏ dãi, chảy nước dãi: Chỉ hành động nước dãi chảy ra từ miệng một cách không kiểm soát.
    • Sùi bọt mép: Miêu tả việc bọt hoặc nước bọt tích tụ chảy ra ở khóe miệng, thường do phấn khích, bệnh tật hoặc khi nói quá nhiều.
    • Nhòe ra, loang ra: Dùng để chỉ nét mực, màu vẽ hoặc một chất lỏng bị lan ra, không còn sắc nét (ví dụ: chữ viết).
    • Nói xấu, gièm pha: (Nghĩa bóng) hành động nói những điều tiêu cực, đơm đặt về một người nào đó.
    • (Thông tục) Há hốc mồm, kinh ngạc: Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục đến mức đờ người ra.
    • Trong cụm "en baver" (thông tục): Trải qua sự khó nhọc, khổ sở, vất vả.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhỏ dãi, nhòe ra):
    • Le bébé bave sur son bavoir. (Em bé nhỏ dãi ra tấm yếm.)
    • L'encre de ce stylo bave sur le papier buvard. (Mực của cây bút này nhòe ra trên giấy thấm.)
  • Nghĩa bóng (nói xấu, gièm pha):
    • Il ne cesse de baver sur ses collègues. (Anh ta không ngừng nói xấu các đồng nghiệp của mình.)
  • Nghĩa thông tục (kinh ngạc, khổ sở):
    • Ils ont bavé d'admiration devant le tableau. (Họ há hốc mồm thán phục trước bức tranh.)
    • Ce travail va nous faire en baver ! (Công việc này sẽ làm chúng ta khổ sở lắm đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baver de rage": Giận sùi bọt mép, tức đến phát điên.
    • Il bavait de rage en apprenant la nouvelle. (Hắn ta giận sùi bọt mép khi biết tin.)
  • "Baver d'envie": Thèm thuồng, ham muốn đến chảy nước miếng (theo nghĩa bóng).
    • Il bave d'envie devant la nouvelle voiture de son voisin. (Hắn thèm thuồng nhìn chiếc xe mới của hàng xóm.)
Biến thể từ liên quan
  • Bave (danh từ từ): Nước dãi, nước bọt.
    • Essuyez la bave du menton du bébé. (Hãy lau nước dãi trên cằm em bé đi.)
  • Baveux, baveuse (tính từ): dãi, đầy dãi; (nghĩa bóng) đáng khinh, hèn hạ.
    • Un chiot baveux. (Một chú chó con hay chảy dãi.)
    • Une critique baveuse. (Một lời phê bình đầy ác ý/đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoûter (nghĩa bóng, nói xấu): Làm người khác ghê tởm, nói những điều ghê tởm.
  • Saliver (nghĩa đen): Tiết nước bọt, chảy nước miếng (thường do đói hoặc thèm ăn).
  • Souffrir (trong ngữ cảnh "en baver"): Chịu đựng, khổ sở.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • En baver (des ronds de chapeau) (thông tục): Khổ sở, vất vả một cách đáng kể.
    • J'en ai bavé des ronds de chapeau pour obtenir ce diplôme. (Tôi đã phải khổ sở hết sức để lấy được tấm bằng đó.)
  • Baver comme un boeuf (thông tục): Chảy dãi rất nhiều (như một con ).
    • Avec sa fièvre, il bave comme un boeuf. ( bị sốt, anh ta chảy dãi rất nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Laisser baver quelqu'un (thông tục): Để ai đó trong tình trạng chờ đợi, hồi hộp hoặc thèm muốn không thỏa mãn họ.
    • Ne lui dis rien, laisse-le baver un peu ! (Đừng nói gì với hắn, cứ để hắn sốt ruột một chút đi!)
  • Avoir la bave à la bouche: Giận dữ đến mức sùi bọt mép; rất hung hăng trong lời nói.
    • Le politicien avait la bave à la bouche pendant son discours. (Vị chính trị gia đã nói với một thái độ vô cùng giận dữ/hung hăng trong bài phát biểu của mình.)
nội động từ
  1. nhỏ dãi; sùi bọt mép
  2. sùi ra; nhòe ra (nét viết...)
  3. nói xấu, gièm pha
    • Baver sur le talent de quelqu'un
      gièm pha tài năng của ai
  4. (thông tục) há hốc mồm, kinh ngạc
    • Baver d'admiration
      há hốc mồm thán phục
    • en baver
      (thông tục) khó nhọc, khổ sở
    • Il va vous en faire baver
      sẽ làm cho anh khổ sở