black-and-white

Adjective
  1. được phân chia theo nhóm rõ ràng (theo những thái cực loại trừ nhau)
  2. màu đen trắng
    • back-and-white film
      phim đen trắng
  3. thiếu màu sắc, chỉ một nửa trắng, một nửa đen
    • black-and-white stripes
      những sọc kẻ đen trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "black-and-white"

black-and-white
The artist creates a black-and-white drawing of a cat.