blackleg
/'blækleg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ phản bội, kẻ làm vỡ cuộc đình công: Chỉ một công nhân vẫn tiếp tục làm việc hoặc một người được thuê để làm việc trong khi các đồng nghiệp của họ đang đình công. Hành động này được xem là sự phản bội đối với tập thể lao động.
- Kẻ lừa đảo, tay cờ bạc bịp: (Nghĩa cũ, ít phổ biến hơn) Chỉ một kẻ lừa đảo, đặc biệt trong các trò cờ bạc hoặc ở trường đua ngựa.
Động từ:
- Làm kẻ phản bội trong cuộc đình công: Hành động của một công nhân khi họ từ chối tham gia đình công hoặc đồng ý làm việc thay thế cho những người đang đình công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The union members called him a blackleg for crossing the picket line. (Các thành viên công đoàn gọi anh ta là kẻ phản bội vì đã vượt qua hàng rào biểu tình để vào làm.)
- The company hired blacklegs to keep the factory running during the strike. (Công ty thuê những kẻ phản bội để giữ cho nhà máy hoạt động trong thời gian đình công.)
Động từ:
- He was accused of blacklegging when he returned to work on the second day of the strike. (Anh ta bị buộc tội là kẻ phản bội khi quay lại làm việc vào ngày thứ hai của cuộc đình công.)
- Few workers were willing to blackleg and risk the anger of their colleagues. (Rất ít công nhân sẵn sàng làm kẻ phản bội và mạo hiểm sự phẫn nộ của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be labelled a blackleg": bị gán cho là kẻ phản bội.
- Anyone who worked during the strike was immediately labelled a blackleg. (Bất kỳ ai làm việc trong thời gian đình công lập tức bị gán cho là kẻ phản bội.)
"blackleg labour": lực lượng lao động phản bội (chỉ những người được đưa vào thay thế công nhân đình công).
- The use of blackleg labour deepened the conflict between workers and management. (Việc sử dụng lực lượng lao động phản bội đã làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa công nhân và ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Strikebreaker (n): kẻ phá cuộc đình công (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Scab (n): kẻ phản bội (từ lóng, mang tính xúc phạm mạnh hơn, chỉ người làm vỡ cuộc đình công).
Từ đồng nghĩa
- Strikebreaker: kẻ phá đình công.
- Scab: kẻ phản bội (từ lóng).
- Replacement worker: công nhân thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ
- kẻ phản bội ở lại làm cho chủ (khi các công nhân đình công); kẻ phản bội
- kẻ cờ bạc bịp; tay đại bịp (ở trường đua ngựa)
động từ
- phản bội (cuộc bãi công)