fink

/finɳk/
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. kẻ tố giác, tên chỉ điểm
  2. kẻ phá hoại cuộc đình công
  3. kẻ đáng khinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fink
A worker refuses to speak to a fink outside the factory gates.