blagueur

Học thuật
Thân thiện
blagueur

Un ami blagueur raconte une histoire drôle à table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật):

    • Người hay đùa: Chỉ một người thích nói đùa, tính cách vui vẻ thường xuyên tạo ra những câu nói hài hước.
    • Người hay bông đùa: Chỉ một người thói quen trêu chọc hoặc nói những điều không nghiêm túc.
  2. Tính từ (thân mật):

    • Hay đùa: Dùng để mô tả tính cách của một người thích đùa cợt, vui tính.
    • Hay bông đùa: Dùng để mô tả một người hành vi hoặc lời nói thường mang tính chất đùa giỡn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ne le prends pas au sérieux, c'est un blagueur. (Đừng nghiêm túc với anh ta, anh ấymột người hay đùa.)
    • Les blagueurs de la classe font toujours rire tout le monde. (Những người hay đùa trong lớp luôn làm mọi người cười.)
  • Tính từ:

    • Il a un caractère très blagueur. (Anh ấy tính cách rất hay đùa.)
    • Elle est trop blagueuse pour être sérieuse dans cette discussion. ( ấy quá hay đùa để có thể nghiêm túc trong cuộc thảo luận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel blagueur": bản tính hay đùa.

    • Malgré son âge, il est d'un naturel blagueur. (Mặc dù tuổi đã cao, ông ấy vẫn bản tính hay đùa.)
  • "Un ton blagueur": Một giọng điệu đùa cợt.

    • Il a dit cela sur un ton blagueur, ne t'inquiète pas. (Anh ấy đã nói điều đó với một giọng điệu đùa cợt, đừng lo.)
Biến thể từ gần giống
  • Blague (n): Câu chuyện đùa, lời nói đùa.

    • Raconter une blague. (Kể một câu chuyện đùa.)
  • Blaguer (v): Nói đùa, bông đùa.

    • Arrête de blaguer ! (Ngừng nói đùa đi!)
  • Blagueuse (n.f): Dạng giống cái của "blagueur".

    • Ma sœur est une grande blagueuse. (Chị tôimột người rất hay đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisantin (n): Người hay đùa, người thích trêu chọc.
  • Farceur (n): Người thích chơi khăm, trêu ghẹo.
  • Rigolo (adj, n thân mật): Vui tính, buồn cười; người vui tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "blagueur" đâydanh từ/tính từ. Hành động liên quan là "blaguer".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vieux blagueur": Đómột tay chuyên đùa lâu năm / một người đùa dai.
    • Fais attention à ses promesses, c'est un vieux blagueur. (Hãy cẩn thận với những lời hứa của ông ta, đómột tay chuyên đùa lâu năm.)
blagueur

Un ami blagueur raconte une histoire drôle à table.

danh từ
  1. (thân mật) người hay đùa
tính từ
  1. (thân mật) hay đùa

Từ có nhắc đến "blagueur"