plaqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ bọc vàng; thợ bọc bạc: Người thợ chuyên nghiệp thực hiện công việc bọc một lớp kim loại quý (như vàng, bạc) lên bề mặt của một vật thể khác.
- Thợ dán gỗ mặt: Người thợ chuyên nghiệp thực hiện công việc dán một lớp gỗ trang trí (gỗ mặt, veneer) lên bề mặt của đồ nội thất hoặc các vật dụng bằng gỗ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le plaqueur a restauré le cadre du miroir avec une fine feuille d'or. (Người thợ bọc vàng đã phục chế khung gương bằng một lá vàng mỏng.)
- Pour réaliser ce meuble, l'ébéniste a travaillé avec un plaqueur expérimenté. (Để làm ra chiếc tủ này, người thợ đóng tủ đã làm việc với một thợ dán gỗ mặt có kinh nghiệm.)
- Ce plaqueur est spécialisé dans l'argenterie. (Người thợ bọc bạc này chuyên về đồ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn trong các lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, đóng đồ gỗ cao cấp (ébénisterie) và phục chế.
- Công việc của một đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo và hiểu biết về chất liệu (kim loại, gỗ, keo dán).
Biến thể và từ liên quan
- Plaquer (động từ): bọc, dát, dán một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt.
- Plaquer de l'or sur du cuivre. (Bọc vàng lên đồng.)
- Plaquage (danh từ): hành động bọc, dát, dán; kỹ thuật bọc.
- Le plaquage du bois nécessite de la précision. (Việc dán gỗ mặt đòi hỏi sự chính xác.)
- Plaque (danh từ giống cái): tấm, lá, miếng (vàng, bạc, gỗ mỏng dùng để bọc/dán).
- Une plaque de métal. (Một tấm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Doreur (danh từ): thợ mạ vàng, thợ dát vàng (nghĩa gần với khi nói về vàng).
- Appliqueur (danh từ): thợ áp, thợ dán (nghĩa chung về việc gắn, dán lớp phủ).
Lưu ý
- là một từ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh xưởng thủ công, phục chế hoặc mô tả nghề nghiệp.
- Tránh nhầm lẫn với từ plaque (danh từ giống cái) có nhiều nghĩa rộng hơn như "tấm biển", "mảng bám răng".
danh từ
- thợ bọc vàng; thợ bọc bạc
- thợ dán gỗ mặt