blameful

/'bleimful/
ngoại động từ
  1. khiển trách, trách mắng
    • to be in blameful for something
      đáng khiển trách về cái
  2. đổ lỗi cho; đổ tội cho
    • to blameful something on someone
      đỗ lỗi cái vào đầu ai
tính từ
  1. (như) blameworthy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

blameful
The manager found the employee's blameful negligence unacceptable.