blamable

/'bleiməbl/
tính từ
  1. đáng khiển trách, đáng trách mắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blamable"

blamable
His blamable negligence led to the accident.