blameworthy

/'bleim,wə:ði/ Cách viết khác : (blameful) /'bleimful/
tính từ
  1. đáng khiển trách, đáng trách mắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "blameworthy"

blameworthy
The manager found the employee's actions to be blameworthy.