censurable
/'senʃərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng phê bình, đáng chỉ trích: Chỉ hành vi, thái độ hoặc tình huống có lỗi hoặc sai trái ở mức độ đáng bị người khác lên án, phê phán hoặc khiển trách.
- Đáng khiển trách: Mang ý nghĩa mạnh hơn "đáng phê bình", thường ám chỉ hành vi có lỗi rõ ràng, có thể bị quy trách nhiệm đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His neglect of duty was clearly censurable. (Sự sao nhãng nhiệm vụ của anh ta rõ ràng là đáng phê bình.)
- The report highlighted several censurable actions by the management. (Báo cáo đã nêu bật một số hành động đáng chỉ trích từ phía ban quản lý.)
- While not illegal, his behavior was morally censurable. (Mặc dù không phạm pháp, hành vi của anh ta là đáng khiển trách về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"found to be censurable": được xác định là đáng chỉ trích (thường dùng trong báo cáo điều tra chính thức).
- The committee found the minister's conduct to be censurable. (Ủy ban xác định hành vi của bộ trưởng là đáng chỉ trích.)
"censurable in the eyes of...": đáng phê bình trong mắt của... (nhấn mạnh góc nhìn của một nhóm người cụ thể).
- Such extravagance is censurable in the eyes of the public. (Sự xa xỉ như vậy là đáng phê bình trong mắt công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Censure (động từ, danh từ): sự khiển trách, lời phê bình; hành động chỉ trích chính thức.
- The senator faced censure for his remarks. (Thượng nghị sĩ phải đối mặt với sự khiển trách vì những nhận xét của mình.)
Blameworthy (tính từ): đáng trách, có lỗi (nghĩa rất gần với "censurable").
- Culpable (tính từ): đáng trách, có tội (thường hàm ý trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
- Condemnable: đáng lên án.
- Blameworthy: đáng trách.
- Culpable: có lỗi, đáng trách.
Từ trái nghĩa
- Praiseworthy: đáng khen ngợi.
- Commendable: đáng biểu dương.
- Blameless: vô tội, không có lỗi.
- Exemplary: gương mẫu.
Lưu ý sử dụng
- "Censurable" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc các văn bản chính thức để đánh giá hành vi, quyết định. Từ này nhấn mạnh sự phán xét đạo đức hoặc chuẩn mực hơn là hậu quả pháp lý trực tiếp.
- Mức độ nghiêm trọng của "censurable" nằm giữa "đáng phê bình" thông thường và "có tội" (guilty) về mặt pháp lý. Nó thường chỉ những sai phạm về đạo đức, thái độ hoặc trách nhiệm.
tính từ
- đáng phê bình, đáng chỉ trích, đáng khiển trách