blindé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bọc sắt, thiết giáp: Dùng để mô tả phương tiện hoặc vật thể được bảo vệ bằng lớp vỏ kim loại dày, thường là thép, để chống lại đạn hoặc mảnh đạn.
- Được chắn, được che (trong lĩnh vực điện học, radio): Chỉ các thiết bị hoặc linh kiện được bọc bằng vật liệu đặc biệt để ngăn chặn nhiễu từ trường hoặc phát xạ.
- Dạn dày, trải nghiệm nhiều (cách dùng thân mật): Ám chỉ một người đã trải qua nhiều thử thách, khó khăn đến mức trở nên cứng cỏi, ít bị ảnh hưởng.
- Say rượu (cách dùng thông tục): Trạng thái say xỉn nặng.
Danh từ giống đực:
- Xe bọc sắt, xe thiết giáp: Chỉ một loại phương tiện quân sự có vỏ bọc bằng thép để bảo vệ người và trang thiết bị bên trong khỏi hỏa lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un véhicule blindé traverse la zone de combat. (Một chiếc xe bọc sắt băng qua khu vực chiến đấu.)
- Ce câble est blindé contre les interférences. (Sợi cáp này được chắn để chống nhiễu.)
- Après toutes ces épreuves, il est complètement blindé. (Sau tất cả những thử thách ấy, anh ấy trở nên hoàn toàn dạn dày.)
- Il est rentré blindé de la fête. (Anh ta về nhà trong tình trạng say khướt từ bữa tiệc.)
Danh từ giống đực:
- Les blindés avancent vers le front. (Những chiếc xe thiết giáp tiến về phía mặt trận.)
- Le convoi était protégé par des blindés. (Đoàn xe được bảo vệ bởi các xe bọc sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être blindé (de billets) (thông tục): Rất giàu, có nhiều tiền.
- Ne t'inquiète pas pour lui, il est blindé ! (Đừng lo cho anh ta, anh ta rất giàu!)
Avoir les nerfs blindés: Có thần kinh thép, rất bình tĩnh và không dễ bị kích động.
- Pour faire ce métier, il faut avoir les nerfs blindés. (Để làm nghề này, phải có thần kinh thép.)
Biến thể và từ liên quan
- Blinder (động từ): Bọc thép, gia cố; (thông tục) làm cho say, làm cho mệt nhoài.
- Blindage (danh từ giống đực): Lớp vỏ bọc thép, sự bọc thép; sự bảo vệ.
- Déblinder (động từ): Tháo lớp vỏ bọc.
Từ đồng nghĩa
- Cuirassé (adj): Bọc thép, thiết giáp (thường dùng cho tàu chiến).
- Protégé (adj): Được bảo vệ.
- Endurci (adj): Dạn dày, cứng cỏi (do trải nghiệm).
- Soul (adj, thông tục): Say rượu.
Các cụm từ liên quan
- Train blindé: Đoàn tàu bọc thép.
- Porte-blindé: (Trong xây dựng) Cửa có cấu trúc chắc chắn, thường bằng kim loại.
- Verre blindé: Kính cường lực, kính chống đạn.
Thành ngữ liên quan
Être blindé jusqu'aux dents: Được vũ trang đến tận răng, được trang bị rất mạnh.
- La forteresse était blindée jusqu'aux dents. (Pháo đài được phòng thủ kiên cố đến tận răng.)
Avoir le crâne blindé (thông tục): Cứng đầu, ngoan cố, không chịu tiếp thu ý kiến.
- Inutile de discuter avec lui, il a le crâne blindé. (Vô ích khi tranh luận với anh ta, anh ta quá cứng đầu.)
tính từ
- bọc sắt
- Char blindéxe bọc sắt, xe thiết giáp
- Division blindéesư đoàn thiết giáp
- (điện học, rađiô) được chắn, được che
- (thân mật) dạn dày
- Blindé contre les rigueurs de l'hiverdạn dày chống giá lạnh khắc nghiệt của mùa đông
- (thông tục) say rượu
danh từ giống đực
- xe bọc sắt, xe thiết giáp