blonde
Tính từ:
- Màu hoe; màu vàng nhạt: Dùng để mô tả màu tóc sáng, vàng nhạt hoặc vàng hoe.
- Màu vàng (của vật chất): Đôi khi dùng để mô tả màu sắc của một số vật liệu, như thuốc lá, có màu vàng nhạt.
Danh từ (giống cái: une blonde; giống đực: un blond):
- Người tóc hoe: Chỉ một người, thường là phụ nữ, có mái tóc màu vàng hoe.
- Màu hoe: Bản thân từ này cũng có thể dùng như danh từ để chỉ màu sắc đó.
Tính từ:
- Elle a les cheveux blonds. (Cô ấy có mái tóc màu hoe.)
- Il préfère le tabac blond. (Anh ấy thích thuốc lá sợi vàng.)
Danh từ:
- C'est une blonde très célèbre. (Đó là một người tóc hoe rất nổi tiếng.)
- Le blond de ses cheveux attire le regard. (Màu hoe của mái tóc cô ấy thu hút ánh nhìn.)
"Être blond comme les blés": (Thành ngữ) Tóc vàng như lúa mì, chỉ mái tóc vàng rất đẹp và óng ả.
- Sa fille est blonde comme les blés. (Con gái cô ấy có mái tóc vàng như lúa mì.)
"Une blonde platine": Một người tóc vàng bạch kim (rất sáng, gần như trắng).
- L'actrice est une blonde platine. (Nữ diễn viên là một người tóc vàng bạch kim.)
Blondir (động từ): Làm cho có màu vàng hoe; trở nên vàng hoe.
- Le soleil a blondi ses cheveux. (Mặt trời đã làm cho tóc cô ấy ngả màu hoe.)
Blondasse (tính từ/ danh từ, thường mang sắc thái tiêu cực): Vàng hoe nhạt, không đẹp; người tóc vàng hoe nhạt.
- Une couleur blondasse. (Một màu vàng hoe nhạt.)
Blondinet / Blondinette (danh từ): Cậu bé / cô bé tóc hoe.
- Une jolie blondinette. (Một cô bé tóc hoe xinh xắn.)
- Doré (tính từ): Màu vàng ánh kim, vàng óng.
- Jaune pâle (tính từ): Vàng nhạt.
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "blonde" trong tiếng Pháp theo cách này.)
"Avoir une crise de blondite" (thông tục): Hành động một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ (dựa trên định kiến rằng người tóc vàng thường ngốc nghếch).
- Il a encore perdu ses clés, c'est une vraie crise de blondite ! (Anh ta lại làm mất chìa khóa, đúng là một cơn "khủng hoảng tóc vàng" thực sự!)
"Blond vénitien": Màu vàng hoe Venetian, một sắc thái tóc vàng đỏ rất đặc trưng và quý phái trong hội họa.
- Les portraits de la Renaissance montrent souvent des femmes aux cheveux blond vénitien. (Các bức chân dung thời Phục Hưng thường cho thấy những phụ nữ có mái tóc màu vàng hoe Venetian.)
- hoe; vàng
- Chevelure blondebộ tóc hoe
- Tabac blondthuốc lá sợi vàng
- người tóc hoe
- màu hoe