blende

/blend/
Học thuật
Thân thiện
blende

Un minéralogiste examine un spécimen de blende dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Blenđơ: Một loại khoáng vật, thườngquặng sunfua của kẽm (ZnS), ánh kim loại thường chứa các tạp chất như sắt. Tên gọi khác là "sphalerite".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La blende est la principale source de zinc. (Blenđơ là nguồn chính để khai thác kẽm.)
    • On trouve souvent de la blende dans les mines avec de la galène. (Người ta thường tìm thấy blenđơ trong các mỏ cùng với galena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khai khoáng, "blende" được dùng để chỉ cụ thể khoáng vật sphalerite.
    • La couleur de cette blende varie du jaune au noir. (Màu sắc của mẫu blenđơ này thay đổi từ vàng đến đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphalérite (n.f): Tên gọi khoa học khác của "blende", cùng chỉ một loại khoáng vật.
  • Zinc sulfuré: Cách gọi mô tả thành phần hóa học (sunfua kẽm).
Từ đồng nghĩa
  • Sphalérite (n.f): Sphalerit, blenđơ.
  • Zinc blend (tiếng Anh, danh từ): Blenđơ kẽm.
Lưu ý
  • Từ "blende" trong tiếng Phápdanh từ giống cái, luôn được viết với mạo từ xác định "la" (la blende).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoáng vật học, địa chất khai thác mỏ.
blende

Un minéralogiste examine un spécimen de blende dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) blenđơ

Từ chứa "blende"