fulgent

/'fʌldʤənt/
tính từ
  1. (thơ ca); (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fulgent"

fulgent
The fulgent sun rises over the calm ocean.