fulgent

/'fʌldʤənt/
Học thuật
Thân thiện
fulgent

The fulgent sun rises over the calm ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng chói, rực rỡ, óng ánh: Ánh sáng mạnh mẽ, lấp lánh rất sáng, thường mang tính chất văn chương, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fulgent stars lit up the night sky. (Những ngôi sao sáng chói thắp sáng bầu trời đêm.)
    • She wore a dress of fulgent silk. ( ấy mặc một chiếc váy lụa óng ánh.)
    • The knight's fulgent armor blinded his opponent. (Bộ giáp sáng chói của hiệp sĩ làm chói mắt đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fulgent glory": vinh quang rực rỡ.
    • The artist achieved fulgent glory in his later years. (Người nghệ sĩ đạt được vinh quang rực rỡ vào những năm cuối đời.)
  • "fulgent truth": chân lý sáng ngời.
    • The philosopher sought the fulgent truth. (Nhà triết học tìm kiếm chân lý sáng ngời.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulgency (danh từ, hiếm gặp): sự sáng chói, sự rực rỡ.
    • The fulgency of the gem was breathtaking. (Vẻ sáng chói của viên ngọc thật đẹp đến nghẹt thở.)
  • Effulgent (tính từ): sáng chói, rực rỡ (nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc tỏa sáng ra ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Dazzling: chói lòa, lóa mắt.
  • Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
  • Resplendent: rực rỡ, lộng lẫy.
  • Blazing: rực cháy, sáng rực.
Từ trái nghĩa
  • Dim: mờ, lờ mờ.
  • Dull: xỉn, không sáng.
  • Lackluster: thiếu sáng, xám xịt.
fulgent

The fulgent sun rises over the calm ocean.

tính từ
  1. (thơ ca); (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡ

Từ tương tự

Từ chứa "fulgent"