fulgent
/'fʌldʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng chói, rực rỡ, óng ánh: Ánh sáng mạnh mẽ, lấp lánh và rất sáng, thường mang tính chất văn chương, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fulgent stars lit up the night sky. (Những ngôi sao sáng chói thắp sáng bầu trời đêm.)
- She wore a dress of fulgent silk. (Cô ấy mặc một chiếc váy lụa óng ánh.)
- The knight's fulgent armor blinded his opponent. (Bộ giáp sáng chói của hiệp sĩ làm chói mắt đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fulgent glory": vinh quang rực rỡ.
- The artist achieved fulgent glory in his later years. (Người nghệ sĩ đạt được vinh quang rực rỡ vào những năm cuối đời.)
- "fulgent truth": chân lý sáng ngời.
- The philosopher sought the fulgent truth. (Nhà triết học tìm kiếm chân lý sáng ngời.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulgency (danh từ, hiếm gặp): sự sáng chói, sự rực rỡ.
- The fulgency of the gem was breathtaking. (Vẻ sáng chói của viên ngọc thật đẹp đến nghẹt thở.)
- Effulgent (tính từ): sáng chói, rực rỡ (nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc tỏa sáng ra ngoài).
Từ đồng nghĩa
- Dazzling: chói lòa, lóa mắt.
- Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
- Resplendent: rực rỡ, lộng lẫy.
- Blazing: rực cháy, sáng rực.
Từ trái nghĩa
- Dim: mờ, lờ mờ.
- Dull: xỉn, không sáng.
- Lackluster: thiếu sáng, xám xịt.
tính từ
- (thơ ca); (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡ