bliny

bliny

A family enjoys bliny with sour cream and jam for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: bliny):
    • Bánh kếp kiểu Nga: "bliny" loại bánh kếp mỏng, thường được làm từ bột kiều mạch (buckwheat flour) men (yeast), kết cấu xốp nhẹ. Đây món ăn truyền thống của Nga, thường được dùng kèm với trứng cá muối (caviar) kem chua (sour cream).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa bánh kếp kiểu Nga với kem chua cho bữa sáng.)
  • (Nhà hàng phục vụ bánh kếp kiểu Nga truyền thống phủ trứng cá muối đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bliny with caviar": bánh kếp ăn kèm trứng cá muối, thường món khai vị hoặc món chính trong các dịp lễ hội.
    • At the festival, they offered bliny with caviar as a delicacy. (Tại lễ hội, họ phục vụ bánh kếp với trứng cá muối như một món cao lương mỹ vị.)
  • "bliny with sour cream": bánh kếp ăn kèm kem chua, cách dùng phổ biến hàng ngày.
    • She prefers bliny with sour cream rather than jam. ( ấy thích bánh kếp với kem chua hơn mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blintz (n): biến thể của "bliny", thường bánh kếp mỏng cuộn nhân (phô mai, trái cây) chiên vàng.
    • A cheese blintz is a popular Jewish dessert. (Bánh kếp cuộn phô mai món tráng miệng phổ biến của người Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pancake: bánh kếp (nói chung, nhưng "bliny" đặc biệt hơn dùng bột kiều mạch men).
  • Crepe: bánh crepe (mỏng hơn, thường không dùng men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho "bliny", đây danh từ chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make bliny": làm bánh kếp kiểu Nga, thường gắn với truyền thống ẩm thực.
    • Every Maslenitsa, families gather to make bliny. (Mỗi dịp lễ Maslenitsa, các gia đình tụ họp để làm bánh kếp kiểu Nga.)