beeline

beeline

He made a beeline for the lemonade stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường thẳng tắp, đường ngắn nhất: "beeline" chỉ một đường thẳng hoặc lộ trình trực tiếp nhất từ điểm này đến điểm khác, thường được dùng để miêu tả một hành động đi thẳng tới một mục tiêu không sự chệch hướng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi thẳng tới phòng vệ sinh ngay khi cuộc họp kết thúc.)
  • (Bọn trẻ chạy thẳng tới xe kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a beeline for something": cụm từ cố định, mang nghĩa đi thẳng tới một thứ đó một cách nhanh chóng quyết đoán.
    • After the long flight, she made a beeline for her hotel room. (Sau chuyến bay dài, ấy đi thẳng về phòng khách sạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee line (cách viết khác): đôi khi được viết tách rời nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
    • The dog took a bee line towards the park. (Con chó chạy thẳng tới công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct route: lộ trình trực tiếp.
    • We took the direct route to the city center. (Chúng tôi đi theo lộ trình trực tiếp vào trung tâm thành phố.)
  • Straight line: đường thẳng.
    • He walked in a straight line to the exit. (Anh ấy đi theo đường thẳng tới lối ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make for: hướng tới, đi về phía.
    • The crowd made for the stadium when the gates opened. (Đám đông hướng về phía sân vận động khi cổng mở.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a beeline for: thành ngữ chính, mang nghĩa "đi thẳng tới" hoặc "lao ngay tới".
    • As soon as the sale started, customers made a beeline for the discount racks. (Ngay khi đợt giảm giá bắt đầu, khách hàng lao ngay tới các kệ hàng giảm giá.)