baloney

baloney

He told a long story full of baloney.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói hoặc văn viết khoa trương, ngớ ngẩn: "baloney" dùng để chỉ những điều vô lý, không giá trị thực chất, thường mang tính lừa bịp hoặc tự cao.
    • Rác rưởi, chuyện nhảm nhí: Trong ngữ cảnh thông tục, "baloney" đồng nghĩa với "vô nghĩa" hoặc "dối trá".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; everything he says is just baloney. (Đừng nghe anh ta; mọi thứ anh ta nói chỉ chuyện nhảm nhí.)
    • The article was full of baloney about how to get rich quickly. (Bài báo đầy rẫy những lời khoa trương về cách làm giàu nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a load of baloney": Đó một mớ chuyện vô lý.

    • He claimed he could fly, but that's a load of baloney. (Anh ta tuyên bố có thể bay, nhưng đó một mớ chuyện vô lý.)
  • "Baloney sandwich": (nghĩa bóng) Một tình huống hoặc phát biểu đầy rẫy sự giả dối hoặc vô nghĩa.

    • His excuse was a baloney sandwich, no one believed it. (Lời bào chữa của anh ta một mớ chuyện nhảm nhí, không ai tin cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Baloney (cũng viết bologna): Từ này nguồn gốc từ tên một loại xúc xích Ý (bologna), nhưng trong tiếng Anh thông tục, chủ yếu mang nghĩa "vô nghĩa".
  • Bologna (n): xúc xích Bologna (thực phẩm), không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense (n): chuyện vô lý, nhảm nhí.
  • Rubbish (n): rác rưởi, chuyệngiá trị.
  • Hogwash (n): chuyện nhảm nhí, lừa bịp.
  • Bunk (n): chuyện vô nghĩa, dối trá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp từ "baloney", nhưng có thể kết hợp với động từ "talk" hoặc "speak":
    • Talk baloney: Nói nhảm, nói vô lý.
      • Stop talking baloney and tell me the truth. (Đừng nói nhảm nữa, hãy nói thật cho tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Baloney alert: Cảnh báo sắp lời nói dối hoặc vô lý.

    • When he started his speech, I mentally hit the baloney alert. (Khi anh ta bắt đầu bài phát biểu, tôi đã gióng lên hồi chuông cảnh báo nhảm nhí.)
  • That's baloney: Cách nói thông tục để bác bỏ một điều đó sai hoặc vô lý.

    • You think you can finish the project in one day? That's baloney! (Anh nghĩ anh có thể hoàn thành dự án trong một ngày? Nhảm nhí!)