bless

/bles/
Học thuật
Thân thiện
bless

The priest blesses the newborn baby in the church.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giáng phúc, ban phúc: Hành động ban cho ai đó sự may mắn, hạnh phúc hoặc sự bảo vệ, thường được liên tưởng đến quyền năng thiêng liêng.
    • Làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc: Khiến ai đó được một điều đó tốt lành, như một đặc ân.
    • Tôn sùng, tán dương: Dùng để ca ngợi, tôn vinh (thường Thượng đế).
    • Cầu Chúa phù hộ cho: Nói lời cầu nguyện để xin sự bảo vệ hoặc ban phước lành cho ai/cái .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The priest will bless the newlyweds. (Vị linh mục sẽ ban phước cho cặp đôi mới cưới.)
    • She is blessed with a beautiful voice. ( ấy được may mắn ban cho một giọng hát tuyệt vời.)
    • "We bless Your name," the congregation sang. ("Chúng con tôn vinh Danh Ngài," giáo dân hát.)
    • He blessed the food before they began eating. (Anh ấy cầu Chúa phù hộ cho bữa ăn trước khi họ bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blessed with": được ban cho, được may mắn được (một phẩm chất, tài năng, điều kiện tốt).
    • They are blessed with three wonderful children. (Họ được ban cho ba đứa con tuyệt vời.)
  • "Bless you!": (Thán từ) Câu nói khi ai đó hắt hơi, với nghĩa "Cầu Chúa phù hộ cho bạn!" hoặc đơn giản một lời chúc tốt lành.
    • "Achoo!" – "Bless you!" ("Hắt !" – "Cầu Chúa phù hộ cho bạn!")
  • "Bless me!" / "Bless my soul!": (Thán từ) Biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc. Tương đương với "Chao ôi!", "Trời ơi!".
    • Bless my soul, is that really you after all these years? (Trời ơi, thật anh sau ngần ấy năm không?)
Biến thể từ gần giống
  • Blessed (adj): được ban phước, thiêng liêng, hạnh phúc.
    • a blessed event (một sự kiện hạnh phúc, như việc sinh con)
  • Blessing (n): phước lành, sự ban phước; điều may mắn.
    • Having a supportive family is a great blessing. ( một gia đình ủng hộ một phước lành lớn.)
  • Blest (adj): Dạng cổ hoặc thơ ca của "blessed".
Từ đồng nghĩa
  • Consecrate: làm lễ thánh hiến, cung hiến (trang trọng, tôn giáo).
  • Bestow: ban tặng (trang trọng).
  • Favor: ưu ái, ban ơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "bless" theo nghĩa này.)

Thành ngữ liên quan
  • To have not a penny to bless oneself with: Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ.
    • After the business failed, he hadn't a penny to bless himself with. (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ta trở nên nghèo xác xơ.)
  • (I'm/I'll be) blest if...: (Cách nói nhấn mạnh) Tôi ... thì trời đánh. Dùng để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc phủ nhận.
    • I'm blest if I know where he's gone. (Tôi biết anh ta đi đâu thì trời đánh./ Tôi thực sự không biết anh ta đi đâu.)
bless

The priest blesses the newborn baby in the church.

(bất qui tắc) ngoại động từ blessed
  1. giáng phúc, ban phúc
  2. ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc
    • to be blessed with good health
      được may mắn sức khoẻ tốt
  3. tôn sùng
  4. cầu Chúa phù hộ cho

Idioms

  • bless me!; bless my soul!
    chao ôi!; trời ôi!
  • blest if I saw him!
    tớ gặp thì trời đánh thánh vật tớ
  • to have not a penny to bless oneself with
    nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ