platter
/'plætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa lớn, mâm: Một chiếc đĩa lớn, nông, thường hình bầu dục hoặc tròn, dùng để bày hoặc phục vụ thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc cá nguyên con.
- Đĩa nhạc (cũ): (Cách dùng cũ, liên quan đến công nghệ âm thanh) Một đĩa tròn, phẳng dùng để ghi và phát lại âm thanh, như đĩa than.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đĩa lớn):
- The waiter brought the grilled fish on a large silver platter. (Người phục vụ mang món cá nướng ra trên một chiếc đĩa lớn bằng bạc.)
- She arranged the cheese and crackers on a wooden platter. (Cô ấy bày phô mai và bánh quy giòn lên một chiếc mâm gỗ.)
Danh từ (đĩa nhạc):
- My grandfather still listens to music on old vinyl platters. (Ông tôi vẫn nghe nhạc trên những chiếc đĩa than cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a silver platter": (thành ngữ) Một cách dễ dàng, mà không phải nỗ lực hay làm việc gì.
- He expected the promotion to be handed to him on a silver platter. (Anh ta mong đợi chức vụ thăng tiến được trao cho mình một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Platterful (danh từ): Một lượng thức ăn đầy đĩa.
- He served himself a platterful of roasted vegetables. (Anh ấy tự lấy cho mình một đĩa đầy rau củ nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Dish: Đĩa (nói chung, có thể nhỏ hơn).
- Tray: Khay (thường có thành thấp, dùng để mang đồ).
- Salver: Khay, mâm (thường bằng kim loại quý, dùng để phục vụ).
Thành ngữ liên quan
- "To have a lot on one's platter": Có rất nhiều việc phải làm hoặc nhiều trách nhiệm phải giải quyết.
- With the new project and training the interns, she certainly has a lot on her platter. (Với dự án mới và việc đào tạo thực tập sinh, cô ấy chắc chắn có rất nhiều việc phải làm.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đĩa gỗ (đựng thức ăn)