blouser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lừa gạt, lừa bịp: Hành động lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, thường trong bối cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Đưa (bi) vào lỗ: Trong các trò chơi như bi-a, hành động đánh cho viên bi lăn vào lỗ. Đây là nghĩa cũ, ít dùng.
Nội động từ:
- Phồng ra, phồng lên: Dùng để miêu tả cách một chiếc áo (như áo blouse) phồng ra ở phần thân trên hoặc eo, tạo thành các nếp phồng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a essayé de me blouser sur le prix. (Anh ta đã cố gắng lừa tôi về giá cả.)
- Le vendeur malhonnête blouse ses clients. (Người bán hàng không trung thực lừa gạt khách hàng của mình.)
Nội động từ:
- Cette robe blouse à la taille. (Chiếc váy này phồng lên ở phần eo.)
- Le tissu léger blouse agréablement. (Chất liệu vải nhẹ phồng lên một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire blouser": Bị lừa, bị gạt.
- Il s'est fait blouser en achetant cette voiture. (Anh ấy đã bị lừa khi mua chiếc xe hơi đó.)
Biến thể và từ gần giống
Blousant, blousante (tính từ): Có xu hướng phồng lên, tạo dáng phồng.
- Une veste blousante (Một chiếc áo khoác dáng phồng).
Blouse (danh từ): Áo blouse, áo choàng.
- Une blouse de laboratoire (Áo blouse phòng thí nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Tromper: Lừa dối.
- Duper: Lừa bịp, lừa gạt.
- Gonfler: Phồng lên, căng phồng (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blouser quelqu'un: Lừa gạt ai đó.
- Ne te laisse pas blouser par ses belles paroles. (Đừng để bị lừa bởi những lời nói ngọt ngào của hắn ta.)
ngoại động từ
- (thân mật) lừa gạt
- Blouser un clientlừa gạt khách hàng
- (từ cũ, nghĩa cũ) đưa vào lỗ
- Blouser une billeđưa bi vào lỗ
nội động từ
- phồng (áo)