blesser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bị thương, gây thương tích: Hành động gây ra tổn thương về thể chất cho một người hoặc sinh vật.
    • Làm đau, làm khó chịu: Gây ra cảm giác đau đớn hoặc khó chịu, không nhất thiếtvết thương nghiêm trọng.
    • Xúc phạm, làm tổn thương (về tinh thần): Hành động hoặc lời nói làm tổn thương đến danh dự, lòng tự trọng hoặc tình cảm của ai đó.
    • Làm phương hại đến: Gây thiệt hại hoặc ảnh hưởng xấu đến lợi ích, quyền lợi của ai đó hoặc điều đó.
    • (Văn học, từ ) Làm trái với, vi phạm: Hành động đi ngược lại các quy tắc, lề thói thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Làm bị thương thể xác:

    • L'accident l'a gravement blessé. (Tai nạn đã làm anh ấy bị thương nặng.)
    • Une balle a blessé le soldat à la jambe. (Một viên đạn đã làm bị thương người línhchân.)
  • Làm đau, khó chịu:

    • Ces chaussures neuves me blessent les pieds. (Đôi giày mới này làm đau chân tôi.)
    • Cette lumière vive blesse les yeux. (Ánh sáng chói này làm đau mắt.)
  • Xúc phạm, làm tổn thương tinh thần:

    • Ses paroles méchantes m'ont profondément blessé. (Những lời nói độc ác của ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
    • Il a blessé son amour-propre en public. (Anh ta đã xúc phạm lòng tự ái của ấy trước công chúng.)
  • Làm phương hại đến:

    • Cette décision pourrait blesser les intérêts de la communauté. (Quyết định này có thể làm phương hại đến quyền lợi của cộng đồng.)
  • (Văn học) Làm trái với:

    • Son comportement blessait toutes les convenances. (Cách cư xử của anh ta đã trái với mọi lề thói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blesser à mort" / "Blesser mortellement": Làm bị thương chí mạng, gây thương tích dẫn đến chết.

    • Le coup de couteau l'a blessé à mort. (Nhát dao đã làm anh ta bị thương chí mạng.)
  • "Blesser au vif": Làm tổn thương sâu sắc, chạm đến chỗ đau (thường về tinh thần).

    • Cette critique l'a blessé au vif. (Lời chỉ trích đó đã làm tổn thương anh ta sâu sắc.)
  • "Se blesser" (Động từ phản thân): Tự làm mình bị thương.

    • Fais attention, tu vas te blesser avec cet outil. (Cẩn thận, con sẽ tự làm mình bị thương với cái dụng cụ đó đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Blessant, -e (tính từ): Làm tổn thương, xúc phạm, chua cay.

    • Une remarque blessante. (Một nhận xét chua cay/gây tổn thương.)
  • Blessure (danh từ từ): Vết thương (thể chất hoặc tinh thần).

    • Une blessure légère/grave. (Một vết thương nhẹ/nặng.)
    • Une blessure d'amour-propre. (Một vết thương lòng tự ái.)
  • Blessé, -e (tính từ/danh từ): Bị thương; người bị thương.

    • Un soldat blessé. (Một người lính bị thương.)
    • Les blessés ont été transportés à l'hôpital. (Những người bị thương đã được chuyển đến bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm bị thương: (nghĩa chính), , (làm tàn tật).
  • Xúc phạm: , , , (xúc phạm nặng).
  • Làm đau: , (danh từ: cơn đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được diễn đạt bằng động từ kết hợp với giới từ hoặc bằng động từ phản thân.) - Se blesser à/avec quelque chose: Tự làm bị thương bằng/với cái gì. - Il s'est blessé au doigt avec un couteau. (Anh ấy đã tự làm bị thương ngón tay bằng một con dao.)

Thành ngữ liên quan
  • Blesser quelqu'un dans son amour-propre: Xúc phạm/Chạm đến lòng tự ái của ai.

    • Refuser son aide, c'était le blesser dans son amour-propre. (Từ chối sự giúp đỡ của anh ta chínhxúc phạm lòng tự ái của anh ta.)
  • Blesser les convenances / les bienséances: Vi phạm/Trái với các quy tắc xã giao, lễ nghi.

    • Tenir de tels propos en public blesse les convenances. (Nói những lời như vậy trước công chúngtrái với các quy tắc xã giao.)
ngoại động từ
  1. đánh bị thương, gây thương tích
  2. làm đau; làm khó chịu
    • Souliers qui blessent les pieds
      giày làm đau chân
    • Sons qui blessent l'oreille
      tiếng làm đinh tai
  3. xúc phạm; làm phương hại đến
    • Blesser quelqu'un dans son amour-propre
      xúc phạm lòng tự ái của ai
    • Blesser les intérêts
      làm phương hại đến quyền lợi
  4. (văn học) từ nghĩa làm trái với, làm tổn thương
    • Blesser les convenances
      trái lề thói